Hãy chạm vào quả cầu để nghe thông điệp từ Vũ Trụ
Bách Khoa Tri Thức Tarot
Bách Khoa Tri Thức Tarot
Khám phá biểu tượng, nguyên tố và ý nghĩa chiều sâu của 78 lá bài Rider-Waite trong vũ trụ Tarot.
🔮
Nº 0
🪄Chàng Khờ (The Fool)
Khí (Air)Nº 1
🌙Nhà Ảo Thuật (The Magician)
Khí (Air)Nº 2
👑Nữ Tế Sĩ (The High Priestess)
Nước (Water)Nº 3
🏛️Nữ Hoàng (The Empress)
Đất (Earth)Nº 4
📜Hoàng Đế (The Emperor)
Lửa (Fire)Nº 5
💖Tư Tế (The Hierophant)
Đất (Earth)Nº 6
🛡️Tình Nhân (The Lovers)
Khí (Air)Nº 7
🦁Cỗ Xe Chiến Thắng (The Chariot)
Nước (Water)Nº 8
🕯️Sức Mạnh (Strength)
Lửa (Fire)Nº 9
🎡Ẩn Sĩ (The Hermit)
Đất (Earth)Nº 10
⚖️Vòng Quay Vận Mệnh (Wheel of Fortune)
Lửa (Fire)Nº 11
🙃Công Lý (Justice)
Khí (Air)Nº 12
🦋Người Treo Ngược (The Hanged Man)
Nước (Water)Nº 13
🏺Cái Chết (Death)
Nước (Water)Nº 14
😈Tiết Độ (Temperance)
Lửa (Fire)Nº 15
🗼Ác Quỷ (The Devil)
Đất (Earth)Nº 16
⭐Tòa Tháp (The Tower)
Lửa (Fire)Nº 17
🌕Ngôi Sao (The Star)
Khí (Air)Nº 18
☀️Mặt Trăng (The Moon)
Nước (Water)Nº 19
📯Mặt Trời (The Sun)
Lửa (Fire)Nº 20
🌍Phán Xét (Judgement)
Lửa (Fire)Nº 21
🪄Thế Giới (The World)
Đất (Earth)Nº 1
🗺️Át Gậy (Ace of Wands)
Lửa (Fire)Nº 2
⛵Hai Gậy (Two of Wands)
Lửa (Fire)Nº 3
🎉Ba Gậy (Three of Wands)
Lửa (Fire)Nº 4
⚔️Bốn Gậy (Four of Wands)
Lửa (Fire)Nº 5
🏆Năm Gậy (Five of Wands)
Lửa (Fire)Nº 6
🛡️Sáu Gậy (Six of Wands)
Lửa (Fire)Nº 7
🏹Bảy Gậy (Seven of Wands)
Lửa (Fire)Nº 8
💪Tám Gậy (Eight of Wands)
Lửa (Fire)Nº 9
🎒Chín Gậy (Nine of Wands)
Lửa (Fire)Nº 10
🧭Mười Gậy (Ten of Wands)
Lửa (Fire)Nº 11
🐎Tiểu Đồng Gậy (Page of Wands)
Lửa (Fire)Nº 12
👑Hiệp Sĩ Gậy (Knight of Wands)
Lửa (Fire)Nº 13
🦅Nữ Hoàng Gậy (Queen of Wands)
Lửa (Fire)Nº 14
🏆Vua Gậy (King of Wands)
Lửa (Fire)Nº 1
💞Át Cốc (Ace of Cups)
Nước (Water)Nº 2
🥂Hai Cốc (Two of Cups)
Nước (Water)Nº 3
😔Ba Cốc (Three of Cups)
Nước (Water)Nº 4
💔Bốn Cốc (Four of Cups)
Nước (Water)Nº 5
🎁Năm Cốc (Five of Cups)
Nước (Water)Nº 6
🌫️Sáu Cốc (Six of Cups)
Nước (Water)Nº 7
🚶Bảy Cốc (Seven of Cups)
Nước (Water)Nº 8
🌟Tám Cốc (Eight of Cups)
Nước (Water)Nº 9
🌈Chín Cốc (Nine of Cups)
Nước (Water)Nº 10
🐟Mười Cốc (Ten of Cups)
Nước (Water)Nº 11
🌹Tiểu Đồng Cốc (Page of Cups)
Nước (Water)Nº 12
🧘♀️Hiệp Sĩ Cốc (Knight of Cups)
Nước (Water)Nº 13
🔱Nữ Hoàng Cốc (Queen of Cups)
Nước (Water)Nº 14
🗡️Vua Cốc (King of Cups)
Nước (Water)Nº 1
🙈Át Kiếm (Ace of Swords)
Khí (Air)Nº 2
🗡️Hai Kiếm (Two of Swords)
Khí (Air)Nº 3
🛏️Ba Kiếm (Three of Swords)
Khí (Air)Nº 4
🥀Bốn Kiếm (Four of Swords)
Khí (Air)Nº 5
🛶Năm Kiếm (Five of Swords)
Khí (Air)Nº 6
🦊Sáu Kiếm (Six of Swords)
Khí (Air)Nº 7
🕸️Bảy Kiếm (Seven of Swords)
Khí (Air)Nº 8
😰Tám Kiếm (Eight of Swords)
Khí (Air)Nº 9
🌑Chín Kiếm (Nine of Swords)
Khí (Air)Nº 10
🔍Mười Kiếm (Ten of Swords)
Khí (Air)Nº 11
⚡Tiểu Đồng Kiếm (Page of Swords)
Khí (Air)Nº 12
👩⚖️Hiệp Sĩ Kiếm (Knight of Swords)
Khí (Air)Nº 13
⚖️Nữ Hoàng Kiếm (Queen of Swords)
Khí (Air)Nº 14
🪙Vua Kiếm (King of Swords)
Khí (Air)Nº 1
🤹Át Tiền (Ace of Pentacles)
Đất (Earth)Nº 2
🧑🔧Hai Tiền (Two of Pentacles)
Đất (Earth)Nº 3
🔒Ba Tiền (Three of Pentacles)
Đất (Earth)Nº 4
❄️Bốn Tiền (Four of Pentacles)
Đất (Earth)Nº 5
🤝Năm Tiền (Five of Pentacles)
Đất (Earth)Nº 6
🌾Sáu Tiền (Six of Pentacles)
Đất (Earth)Nº 7
🔨Bảy Tiền (Seven of Pentacles)
Đất (Earth)Nº 8
🦚Tám Tiền (Eight of Pentacles)
Đất (Earth)Nº 9
🏡Chín Tiền (Nine of Pentacles)
Đất (Earth)Nº 10
🌱Mười Tiền (Ten of Pentacles)
Đất (Earth)Nº 11
🐢Tiểu Đồng Tiền (Page of Pentacles)
Đất (Earth)Nº 12
🌻Hiệp Sĩ Tiền (Knight of Pentacles)
Đất (Earth)Nº 13
💰Nữ Hoàng Tiền (Queen of Pentacles)
Đất (Earth)Nº 14
Vua Tiền (King of Pentacles)
Đất (Earth)🌹
Nº 12
Hiệp Sĩ Cốc (Knight of Cups)
Minor Arcana • Element Nước (Water)
Từ Khóa Cốt Lõi:
Lãng mạnLời mờiTheo đuổiMộng mơ
✨ Ý Nghĩa Lá Bài Xuôi (Upright)
Một lời mời đẹp đang tới, và bạn nên nhận.
- Tôi trong hoàn cảnh gì
- Có ai đó đang chủ động đến với bạn bằng thiện chí. Đừng để sự đề phòng làm bạn bỏ lỡ.
- Tình cảm
- Lãng mạn, tỏ tình, hẹn hò. Nếu bạn là người muốn ngỏ lời, đây là lúc đẹp.
- Công việc / Học tập
- Một lời mời hợp tác đến với giọng dễ chịu. Xem kỹ nội dung, nhưng đừng từ chối vì ngại.
- Tài chính
- Có đề nghị nghe rất hay. Kiểm tra phần thực tế đằng sau lời hứa.
Lời khuyên của lá này
Hãy đi theo tiếng gọi của trái tim, nhưng nhớ mang theo cái đầu. Cả hai đều cần.
🔄 Ý Nghĩa Lá Bài Ngược (Reversed)
Lời hay mà chưa chắc có thật ở đằng sau.
- Tôi trong hoàn cảnh gì
- Có người hứa nhiều nhưng chưa làm gì. Nhìn vào hành động, đừng nhìn vào lời.
- Tình cảm
- Coi chừng kiểu tán tỉnh cho vui. Hỏi thẳng xem người ta muốn gì.
- Công việc / Học tập
- Cam kết đưa ra rồi lại lùi. Yêu cầu mọi thứ bằng văn bản.
- Tài chính
- Đừng tin lời hứa suông về lợi nhuận. Chỉ tin con số kiểm chứng được.
Lời khuyên của lá này
Mơ mộng thì đẹp nhưng phải có chân đứng. Hỏi xem việc này sẽ thành hình bằng cách nào.
